oán trách

Học thuật
Thân thiện
oán trách

Mẹ không oán trách con vì lỗi lầm nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy giận trách móc ai đó một điều đó không như ý, gây ra tổn thương hoặc bất công: "Oán trách" diễn tả trạng thái tình cảm phức hợp, vừa sự oán hận, căm giận, vừa sự trách móc, than phiền về một người hoặc một sự việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy oán trách số phận đã đối xử bất công với mình.
    • Anh ta âm thầm oán trách đồng nghiệp đã không hỗ trợ trong lúc khó khăn.
    • Đừng oán trách hoàn cảnh, hãy cố gắng vượt qua .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng oán trách": chỉ tâm trạng, cảm xúc oán trách đang chất chứa trong lòng.

    • Lòng oán trách trong ngày một lớn.
  • "Lời oán trách": chỉ những lời nói thể hiện sự oán trách.

    • Những lời oán trách của anh ta nghe thật chua xót.
Biến thể từ gần giống
  • Oán hận (động từ): căm giận, hận thù (nhấn mạnh hơn vào sự căm hờn, có thể không bao hàm sự trách móc).
  • Trách móc (động từ): chỉ việc lên tiếng hoặc tỏ thái độ phàn nàn, chê trách lỗi lầm hoặc điều không vừa ý (nhấn mạnh vào sự phê phán, có thể không bao hàm sự căm giận mạnh mẽ như "oán").
  • Hờn trách (động từ): giận trách (mức độ nhẹ hơn, thường mang sắc thái thân mật, như giận hờn).
Từ đồng nghĩa
  • Căm giận trách móc: (cụm từ giải nghĩa) vừa căm tức vừa trách cứ.
  • Hờn oán: (từ ghép) vừa giận hờn vừa oán trách.
Từ trái nghĩa
  • Bao dung: rộng lượng tha thứ.
  • Thông cảm: hiểu chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh của người khác.
  • Biết ơn: mang lòng cảm kích, nhớ ơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Oán trách trời già: thành ngữ diễn tả sự oán trách đến mức cùng cực, đổ lỗi cho số phận hay ông trời.
    • Gặp toàn chuyện xui xẻo, anh ta chỉ biết oán trách trời già.
oán trách

Mẹ không oán trách con vì lỗi lầm nhỏ.

  1. Căm giận trách móc.

Từ gần giống