oán trách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy giận và trách móc ai đó vì một điều gì đó không như ý, gây ra tổn thương hoặc bất công: "Oán trách" diễn tả trạng thái tình cảm phức hợp, vừa có sự oán hận, căm giận, vừa có sự trách móc, than phiền về một người hoặc một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy oán trách số phận đã đối xử bất công với mình.
- Anh ta âm thầm oán trách đồng nghiệp vì đã không hỗ trợ trong lúc khó khăn.
- Đừng oán trách hoàn cảnh, hãy cố gắng vượt qua nó.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng oán trách": chỉ tâm trạng, cảm xúc oán trách đang chất chứa trong lòng.
- Lòng oán trách trong cô ngày một lớn.
"Lời oán trách": chỉ những lời nói thể hiện sự oán trách.
- Những lời oán trách của anh ta nghe thật chua xót.
Biến thể và từ gần giống
- Oán hận (động từ): căm giận, hận thù (nhấn mạnh hơn vào sự căm hờn, có thể không bao hàm rõ sự trách móc).
- Trách móc (động từ): chỉ việc lên tiếng hoặc tỏ thái độ phàn nàn, chê trách vì lỗi lầm hoặc điều không vừa ý (nhấn mạnh vào sự phê phán, có thể không bao hàm sự căm giận mạnh mẽ như "oán").
- Hờn trách (động từ): giận và trách (mức độ nhẹ hơn, thường mang sắc thái thân mật, như giận hờn).
Từ đồng nghĩa
- Căm giận trách móc: (cụm từ giải nghĩa) vừa căm tức vừa trách cứ.
- Hờn oán: (từ ghép) vừa giận hờn vừa oán trách.
Từ trái nghĩa
- Bao dung: rộng lượng tha thứ.
- Thông cảm: hiểu và chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh của người khác.
- Biết ơn: mang lòng cảm kích, nhớ ơn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Oán trách trời già: thành ngữ diễn tả sự oán trách đến mức cùng cực, đổ lỗi cho số phận hay ông trời.
- Gặp toàn chuyện xui xẻo, anh ta chỉ biết oán trách trời già.
- Căm giận trách móc.